Type any word!

"revolt against" in Vietnamese

nổi dậy chống lạinổi loạn chống lại

Definition

Từ chối chấp nhận sự kiểm soát hoặc quyền lực của ai đó bằng cách nổi dậy tập thể hoặc tham gia vào một cuộc phản đối lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp chống đối lớn, có tổ chức (chống chính quyền, tập thể). Nếu chỉ phản đối cá nhân, nên dùng "phản đối" hay "đứng lên chống lại".

Examples

The citizens decided to revolt against the unfair laws.

Người dân quyết định **nổi dậy chống lại** các luật bất công.

The army tried to revolt against the new leader.

Quân đội đã cố gắng **nổi dậy chống lại** nhà lãnh đạo mới.

Teenagers often revolt against their parents' rules.

Thanh thiếu niên thường **nổi loạn chống lại** những quy tắc của cha mẹ.

Workers were ready to revolt against unfair treatment at the factory.

Công nhân đã sẵn sàng **nổi dậy chống lại** sự đối xử bất công tại nhà máy.

It's not easy to revolt against a powerful system, but some people still try.

**Nổi dậy chống lại** một hệ thống mạnh mẽ không dễ, nhưng vẫn có người cố gắng.

They dared to revolt against long-standing customs in their community.

Họ dám **nổi dậy chống lại** những phong tục lâu đời trong cộng đồng.