Type any word!

"revives" in Vietnamese

hồi sinhlàm sống lại

Definition

Đưa thứ gì đó hoặc ai đó trở lại sự sống, ý thức, hoặc trạng thái hoạt động. Cũng có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên mạnh mẽ hay phổ biến trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Dùng cho người (sau khi ngất), truyền thống, sự quan tâm hoặc vật gì đó; không dùng cho việc chỉ 'thức dậy'.

Examples

The doctor revives the patient after the accident.

Bác sĩ **hồi sinh** bệnh nhân sau tai nạn.

She revives old traditions in her family.

Cô ấy **làm sống lại** những truyền thống cũ trong gia đình.

The teacher revives interest in reading among students.

Giáo viên **khơi dậy** lại hứng thú đọc sách cho học sinh.

Cold water sometimes revives people who have fainted.

Nước lạnh đôi khi **làm tỉnh lại** người bị ngất.

The new manager really revives the company’s spirit.

Quản lý mới thực sự **hồi sinh** tinh thần của công ty.

A hot drink often revives me after a long day.

Một đồ uống nóng thường **làm tôi hồi sức** sau một ngày dài.