Type any word!

"revisiting" in Vietnamese

thăm lạixem xét lại

Definition

Quay lại thăm một nơi, hoặc xem xét lại một chủ đề, ý tưởng trước đó. Có thể là trở lại nơi nào đó hoặc suy nghĩ lại về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường gặp với địa điểm ('revisiting Paris') hoặc đề tài ('revisiting the topic'). Hay dùng khi muốn xem lại hay thay đổi quyết định.

Examples

We are revisiting the museum this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **thăm lại** bảo tàng.

The teacher is revisiting the main points of the lesson.

Giáo viên đang **xem lại** những điểm chính của bài học.

He keeps revisiting old memories from his childhood.

Anh ấy thường xuyên **xem xét lại** những ký ức cũ thời thơ ấu của mình.

The company is revisiting its policy after customer feedback.

Sau phản hồi của khách hàng, công ty đang **xem xét lại** chính sách của mình.

I'm thinking about revisiting that old book from college.

Tôi đang nghĩ đến việc **đọc lại** cuốn sách cũ thời đại học đó.

After hearing your arguments, it's worth revisiting our decision.

Nghe xong lập luận của bạn, tôi nghĩ nên **xem xét lại** quyết định của chúng ta.