"reviled" in Vietnamese
Definition
Bị nhiều người công khai ghét bỏ hoặc chỉ trích nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, không phải từ dùng hàng ngày; đi kèm với cụm như 'reviled policy', 'reviled by'.
Examples
The unpopular law was reviled by many citizens.
Luật không được ưa chuộng này đã bị nhiều người dân **lên án**.
The dictator was reviled throughout the world.
Tên độc tài này bị cả thế giới **lên án**.
He felt hurt by how reviled he was on social media.
Anh ấy cảm thấy tổn thương vì bị **chỉ trích nặng nề** trên mạng xã hội.
The CEO became one of the most reviled people in the industry after the scandal.
Sau vụ bê bối, CEO trở thành một trong những người **bị căm ghét** nhất ngành.
Despite being reviled in her hometown, she found acceptance elsewhere.
Dù bị **lên án** ở quê nhà, cô vẫn được chấp nhận nơi khác.
You can’t please everyone—some will admire you, others might have you reviled.
Bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người—sẽ có người ngưỡng mộ bạn, cũng sẽ có người **lên án** bạn.