"revert back" in Vietnamese
Definition
Quay lại trạng thái, điều kiện, hoặc chủ đề trước đó. Trong email, thường có nghĩa là trả lời, nhưng 'back' là thừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong email công việc để yêu cầu trả lời, nhưng 'revert back' là thừa; chỉ cần 'revert' hoặc 'reply'. Mang tính trang trọng, không dùng trong văn nói hàng ngày.
Examples
Please revert back to me with your decision.
Vui lòng **trả lời** với quyết định của bạn.
I will revert back as soon as possible.
Tôi sẽ **trả lời** sớm nhất có thể.
Kindly revert back if you have any questions.
Nếu có thắc mắc, vui lòng **trả lời**.
Sorry for the delay, I'll revert back to you after checking with my team.
Xin lỗi phản hồi chậm, tôi sẽ **trả lời** sau khi hỏi nhóm của mình.
Could you revert back with the updated file when possible?
Bạn có thể **trả lời** khi nhận được file cập nhật không?
People sometimes say 'revert back', but it's clearer to just say 'reply' or 'revert'.
Đôi khi người ta nói '**revert back**', nhưng nói 'reply' hoặc 'revert' thì rõ ràng hơn.