Type any word!

"reverberating" in Vietnamese

vang vọnglan tỏa

Definition

Âm thanh vang lên liên tục hoặc một tác động còn kéo dài sau khi sự việc xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh vang vọng ('reverberating laughter'), hoặc tác động kéo dài của sự kiện. Mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.

Examples

The bell was reverberating through the empty hall.

Tiếng chuông **vang vọng** khắp đại sảnh trống.

Her reverberating laughter filled the room.

Tiếng cười **vang vọng** của cô ấy làm đầy căn phòng.

The explosion was reverberating across the valley.

Tiếng nổ **vang vọng** khắp thung lũng.

His words were still reverberating in her mind hours later.

Những lời của anh vẫn **vang vọng** trong tâm trí cô hàng giờ sau đó.

The stadium was alive with reverberating cheers after the win.

Sau chiến thắng, sân vận động tràn ngập tiếng hò reo **vang vọng**.

The effects of the decision are still reverberating throughout the company.

Tác động của quyết định đó vẫn còn **lan tỏa** khắp công ty.