"reverb" in Vietnamese
Definition
Reverb là hiệu ứng âm thanh làm cho âm nhạc hay tiếng động vang lên như ở trong một không gian lớn, chẳng hạn như hội trường hoặc hang động. Hiệu ứng này thường được sử dụng trong sản xuất âm nhạc và thiết bị âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc và kỹ thuật âm thanh. Người ta hay nói 'reverb' hơn là 'reverberation'. Phân biệt với 'echo' – 'reverb' tạo cảm giác vang đều chứ không lặp lại rõ ràng.
Examples
The singer added reverb to her voice in the studio.
Nữ ca sĩ đã thêm **reverb** vào giọng hát của mình trong phòng thu.
This guitar pedal creates a strong reverb effect.
Bàn đạp guitar này tạo ra hiệu ứng **reverb** mạnh.
The hall has a lot of natural reverb.
Hội trường này có rất nhiều **reverb** tự nhiên.
Can you turn down the reverb on the drums? It sounds a bit too much.
Bạn có thể giảm **reverb** trên trống không? Nghe hơi nhiều quá.
Some classic songs from the ‘80s use really heavy reverb on the vocals.
Một số bài hát kinh điển từ thập niên 80 sử dụng **reverb** rất mạnh trên giọng hát.
If you want your guitar to sound like it’s in a big concert hall, just add some reverb.
Nếu bạn muốn guitar của mình vang như đang chơi ở hội trường lớn, chỉ cần thêm một chút **reverb**.