Type any word!

"revenge is sweet" in Vietnamese

Trả thù thật ngọt ngào

Definition

Cảm giác rất thỏa mãn khi trả đũa ai đó đã làm mình tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp nhẹ nhàng, vui đùa hoặc trả đũa nhỏ. Không nên dùng trong trường hợp nghiêm trọng.

Examples

After winning the game against her brother who teased her, she said, "Revenge is sweet."

Sau khi thắng trò chơi trước người anh trai hay trêu chọc mình, cô ấy nói: "**Trả thù thật ngọt ngào**."

He got back at his coworker for a prank and smiled, "Revenge is sweet."

Anh ấy trả đũa lại trò đùa của đồng nghiệp và mỉm cười: "**Trả thù thật ngọt ngào**."

When her friend finally returned the missing book, she whispered, "Revenge is sweet."

Khi bạn trả lại cuốn sách bị mất, cô ấy thì thầm: "**Trả thù thật ngọt ngào**."

You took my last cookie yesterday, so I hid yours today—revenge is sweet!

Hôm qua bạn lấy chiếc bánh quy cuối cùng của tôi, nên hôm nay tôi giấu của bạn—**trả thù thật ngọt ngào**!

She sent a funny meme after he lost the bet—revenge is sweet!

Sau khi anh ấy thua cược, cô ấy gửi một meme vui—**trả thù thật ngọt ngào**!

Don’t worry, I’ll get him back for that rude comment. Revenge is sweet.

Đừng lo, tôi sẽ đáp trả bình luận khiếm nhã đó. **Trả thù thật ngọt ngào**.