Type any word!

"revelry" in Vietnamese

cuộc vui chơi náo nhiệt

Definition

Cuộc vui chơi náo nhiệt là buổi tiệc hoặc buổi lễ sôi động với nhiều ăn uống, nhảy múa và tiếng ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho buổi tiệc, lễ hội ồn ào, náo nhiệt, không dùng cho các cuộc gặp mặt gia đình yên tĩnh.

Examples

The sound of revelry filled the street during the festival.

Âm thanh của **cuộc vui chơi náo nhiệt** vang khắp phố trong lễ hội.

There was much revelry at the wedding last night.

Đám cưới tối qua có rất nhiều **cuộc vui chơi náo nhiệt**.

The town square was alive with revelry on New Year's Eve.

Quảng trường trung tâm rực rỡ sắc màu với **cuộc vui chơi náo nhiệt** đêm Giao thừa.

After hours of revelry, everyone was exhausted but happy.

Sau nhiều giờ **cuộc vui chơi náo nhiệt**, mọi người đều mệt mà vẫn vui.

The neighbors complained about the late-night revelry.

Hàng xóm than phiền về **cuộc vui chơi náo nhiệt** kéo dài tới khuya.

Nothing could stop the city's revelry during the parade.

Không gì có thể ngăn được **cuộc vui chơi náo nhiệt** của thành phố trong lễ diễu hành.