Type any word!

"returnable" in Vietnamese

có thể hoàn trả

Definition

Có thể mang trả lại hàng hóa hoặc chai lọ để nhận lại tiền hoặc tiền đặt cọc theo chính sách nơi bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chai lọ ('chai có thể hoàn trả') hoặc sản phẩm có chính sách đổi trả. 'Non-returnable' nghĩa là không thể trả lại được.

Examples

Is this bottle returnable for a refund?

Chai này có **có thể hoàn trả** để được hoàn tiền không?

Only returnable containers are accepted here.

Chỉ những vật chứa **có thể hoàn trả** mới được nhận ở đây.

Is this item returnable if I change my mind?

Nếu tôi đổi ý, món này có **có thể hoàn trả** không?

These water jugs are returnable, so don’t throw them away.

Những bình nước này **có thể hoàn trả**, nên đừng vứt đi.

Most sale items are not returnable, so check before you buy.

Hầu hết hàng giảm giá không **có thể hoàn trả**, nên bạn hãy kiểm tra trước khi mua.

You get your deposit back when you return a returnable bottle.

Bạn sẽ nhận lại tiền đặt cọc khi trả lại chai **có thể hoàn trả**.