Type any word!

"return the favor" in Vietnamese

đáp lại ân huệtrả ơn

Definition

Khi ai đó giúp đỡ bạn, bạn cũng làm điều tốt tương tự cho họ để thể hiện lòng biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh lịch sự và thân mật khi muốn trả lại sự giúp đỡ. Không dùng cho việc trả thù hay hành động tiêu cực.

Examples

If someone helps you move, you can return the favor by helping them later.

Nếu ai đó giúp bạn chuyển nhà, bạn có thể **đáp lại ân huệ** bằng cách giúp lại họ sau.

I gave her a ride, and she said she would return the favor someday.

Tôi đã chở cô ấy, và cô ấy nói sẽ **trả ơn** tôi vào một ngày nào đó.

He let me borrow his book, so I’ll return the favor if he needs something.

Anh ấy cho tôi mượn sách của mình, nên nếu anh ấy cần gì tôi sẽ **đáp lại ân huệ**.

Thanks for covering my shift—I’ll return the favor next week.

Cảm ơn bạn đã làm hộ ca cho mình—tuần sau mình sẽ **trả ơn**.

Whenever you’re ready, let me know how I can return the favor.

Khi nào bạn sẵn sàng, hãy cho tôi biết tôi có thể **trả ơn** bạn như thế nào.

I really appreciate your help—just let me know if there’s ever a chance to return the favor.

Tôi rất cảm kích vì bạn đã giúp đỡ—nếu có dịp, hãy cho tôi biết để tôi có thể **trả ơn** nhé.