Type any word!

"reticulum" in Vietnamese

lưới (sinh học)dạ tổ ong (dạ dày ở động vật nhai lại)

Definition

‘Lưới’ dùng để chỉ cấu trúc giống như mạng lưới trong các tế bào hoặc mô, thuật ngữ này cũng dùng để chỉ một phần dạ dày của động vật nhai lại như bò (dạ tổ ong).

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lưới’ thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về sinh học hoặc giải phẫu học. Hiếm khi dùng trong đời sống hàng ngày. Thường gặp trong cụm ‘lưới nội chất’ (‘endoplasmic reticulum’).

Examples

The endoplasmic reticulum is important for cell function.

**Lưới** nội chất rất quan trọng đối với hoạt động của tế bào.

Cows have a reticulum as part of their stomach.

Bò có **dạ tổ ong** là một phần của dạ dày.

A scientist studied the reticulum under a microscope.

Một nhà khoa học đã nghiên cứu **lưới** dưới kính hiển vi.

Damage to the reticulum can affect an animal’s digestion.

Tổn thương **dạ tổ ong** có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa của động vật.

You’ll find the reticulum just after the rumen in cows.

Bạn sẽ tìm thấy **dạ tổ ong** ngay sau dạ cỏ ở bò.

In cell biology, the term reticulum usually refers to a network inside the cell.

Trong sinh học tế bào, thuật ngữ **lưới** thường nói đến một mạng lưới bên trong tế bào.