"reticence" in Vietnamese
Definition
Không thích nói hoặc chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ; thường dùng để chỉ người ít nói, dè dặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, học thuật hoặc tâm lý học. Hay gặp trong cụm như 'show reticence', 'overcome reticence', 'her natural reticence'. Không giống 'shyness'; 'reticence' hàm ý im lặng chủ động.
Examples
Her reticence at the meeting surprised everyone.
Sự **kín tiếng** của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên.
His reticence made it hard to know what he was thinking.
**Sự dè dặt** của anh ấy khiến người khác khó biết anh ấy đang nghĩ gì.
I admired her reticence in a difficult situation.
Tôi ngưỡng mộ **sự kín tiếng** của cô ấy trong một tình huống khó khăn.
Despite her natural reticence, she shared her story.
Mặc dù có **bản tính kín tiếng**, cô ấy vẫn chia sẻ câu chuyện của mình.
There was a clear reticence to talk about the past.
Có một **sự dè dặt** rõ ràng khi nói đến quá khứ.
He overcame his reticence and spoke up in class.
Anh ấy đã vượt qua **sự kín tiếng** và phát biểu trong lớp.