"resuscitated" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được làm sống lại hoặc tỉnh lại sau khi ngừng thở hoặc tim ngừng đập; cũng dùng để chỉ việc khôi phục một thứ gì đó từng bị ngưng trệ hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng, như 'resuscitated at the scene', 'resuscitated by doctors'. Dùng ẩn dụ cho việc tái sinh hoặc hồi phục điều gì đó đang thất bại, như 'resuscitated a failing business'.
Examples
The paramedics resuscitated the man after he stopped breathing.
Nhân viên y tế đã **hồi sinh** người đàn ông sau khi ông ấy ngừng thở.
She was resuscitated in the hospital.
Cô ấy được **hồi sinh** trong bệnh viện.
The child's heart stopped, but doctors resuscitated him.
Tim bác sĩ đã **hồi sinh** bé trai dù tim em đã ngừng đập.
The company was basically dying until it was resuscitated by new investors.
Công ty gần như phá sản cho đến khi được các nhà đầu tư mới **hồi sinh**.
They resuscitated an old tradition that had been forgotten for years.
Họ đã **làm sống lại** một truyền thống cũ từng bị lãng quên hàng năm trời.
After several attempts, the patient was finally resuscitated and is now recovering.
Sau nhiều lần cố gắng, bệnh nhân cuối cùng cũng đã được **hồi sinh** và hiện đang hồi phục.