Type any word!

"resupply" in Vietnamese

cung cấp lạibổ sung (vật tư)

Definition

Cung cấp thêm vật tư hoặc nhu yếu phẩm khi đã dùng hết hoặc gần hết. Thường chỉ các vật dụng thiết yếu như thực phẩm, nước, hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh quân đội, thám hiểm, hoặc hậu cần. 'to resupply the team' là cung cấp lại cho nhóm; còn 'a resupply' là đợt bổ sung vật tư, thường nói đến đồ thiết yếu.

Examples

We need to resupply the camp with fresh water.

Chúng ta cần **cung cấp lại** nước sạch cho trại.

The ship stopped to resupply before continuing its journey.

Con tàu đã dừng lại để **bổ sung** vật tư trước khi tiếp tục hành trình.

After hiking for a week, the team needed to resupply their food.

Sau một tuần leo núi, nhóm phải **bổ sung** thêm lương thực.

Let me know if we need to resupply before the weekend rush.

Nếu cần **bổ sung** gì trước giờ cao điểm cuối tuần thì báo cho tôi nhé.

The mountain outpost relies on regular resupply missions to survive the winter.

Trạm tiền tiêu trên núi sống sót mùa đông nhờ các chuyến **cung cấp lại** định kỳ.

We ran out of snacks, so it’s definitely time for a resupply run!

Chúng ta hết đồ ăn vặt rồi, chắc chắn đã đến lúc phải đi **bổ sung** thôi!