Type any word!

"restriction" in Vietnamese

hạn chế

Definition

Hạn chế là quy định hoặc điều kiện giới hạn những gì bạn có thể làm hoặc được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức như luật, quy định (‘hạn chế đi lại’, ‘hạn chế tốc độ’). Thường kết hợp với ‘on’: ‘restriction on access’. Thường là quy định bên ngoài, khác với 'limitation'.

Examples

There is a restriction on the number of guests allowed.

Có **hạn chế** về số lượng khách được phép.

This park has a restriction on pets.

Công viên này có **hạn chế** đối với thú cưng.

The school put a restriction on using phones in class.

Trường đã đặt **hạn chế** việc sử dụng điện thoại trong lớp học.

Due to the new law, there are more restrictions on travel.

Do luật mới, có nhiều **hạn chế** hơn về việc đi lại.

She felt frustrated by the restrictions at her workplace.

Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những **hạn chế** ở nơi làm việc.

If you break the restriction, there could be a fine.

Nếu bạn vi phạm **hạn chế**, có thể sẽ bị phạt tiền.