"restricting" in Vietnamese
Definition
Đặt ra giới hạn hoặc các điều kiện để một việc chỉ xảy ra trong phạm vi nhất định; kiểm soát hoặc thu hẹp cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với luật lệ, quyền truy cập hoặc không gian ('restricting access', 'restricting movement'). Diễn đạt tính bắt buộc, cứng nhắc hơn 'limiting'.
Examples
The school is restricting phone use during lessons.
Nhà trường đang **hạn chế** việc sử dụng điện thoại trong giờ học.
They are restricting the number of visitors to the museum.
Họ đang **hạn chế** số lượng khách tham quan bảo tàng.
She is restricting her sugar intake for health reasons.
Cô ấy đang **hạn chế** ăn đường vì lý do sức khỏe.
Restricting access to that website has made it much harder to find information.
**Hạn chế** truy cập vào trang web đó khiến việc tìm thông tin trở nên khó khăn hơn nhiều.
Some parents worry that restricting kids too much limits their independence.
Một số phụ huynh lo rằng nếu **hạn chế** trẻ quá nhiều sẽ làm giảm sự tự lập của chúng.
By restricting parking in the city center, traffic has improved.
Việc **hạn chế** đỗ xe ở trung tâm thành phố đã giúp giao thông cải thiện.