Type any word!

"restores" in Vietnamese

khôi phụcphục hồi

Definition

Đưa một thứ gì đó trở về trạng thái ban đầu, tốt hơn hoặc gốc của nó. Có thể là sửa chữa, phục hồi hoặc làm mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc kỹ thuật. Khi nói 'restore a painting', là làm tranh đẹp như cũ. 'restore power' là cấp điện lại. 'Restore' nhấn mạnh trả về trạng thái ban đầu, khác với 'repair' chỉ sửa để dùng được.

Examples

The artist restores old paintings.

Họa sĩ **khôi phục** các bức tranh cũ.

Drinking water restores your energy.

Uống nước **phục hồi** năng lượng của bạn.

The company restores lost data from backups.

Công ty **khôi phục** dữ liệu bị mất từ các bản sao lưu.

If the power goes out, the city usually restores it within an hour.

Nếu mất điện, thành phố thường **khôi phục** lại trong vòng một tiếng.

Yoga really restores my sense of calm after a busy day.

Yoga thật sự **khôi phục** sự bình yên cho tôi sau một ngày bận rộn.

This update restores features that many users missed.

Bản cập nhật này **khôi phục** các tính năng mà nhiều người dùng đã bỏ lỡ.