Type any word!

"restlessness" in Vietnamese

bồn chồnlo lắngkhông yên

Definition

Cảm giác không thể thư giãn, luôn bồn chồn hoặc không yên vì lo lắng hoặc háo hức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật; hay đi kèm với 'anxiety', 'energy'. Chỉ cả trạng thái khó chịu về tinh thần lẫn cơ thể. Không nhầm với 'rest' (nghỉ ngơi).

Examples

He felt a sense of restlessness before the exam.

Trước kỳ thi, anh ấy cảm thấy **bồn chồn**.

The children showed restlessness during the long speech.

Trong suốt bài phát biểu dài, bọn trẻ thể hiện sự **không yên**.

Restlessness can make it hard to sleep at night.

**Bồn chồn** có thể khiến bạn khó ngủ vào ban đêm.

After drinking too much coffee, she couldn't shake her restlessness.

Sau khi uống quá nhiều cà phê, cô ấy không thể bớt **bồn chồn**.

There was a feeling of restlessness in the room while everyone waited for news.

Trong lúc mọi người chờ tin tức, căn phòng cảm thấy **bồn chồn**.

His restlessness usually means he has something on his mind.

**Bồn chồn** của anh ấy thường là dấu hiệu cho thấy anh đang suy nghĩ điều gì đó.