Type any word!

"resting" in Vietnamese

đang nghỉ ngơiđặt yên

Definition

Không hoạt động, thư giãn hoặc ngủ để phục hồi sức khỏe. Cũng dùng để chỉ vật gì đó được đặt ở một chỗ mà không di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'resting' thường là dạng '-ing' của động từ 'rest': 'She is resting.' Thường dùng cho ngữ cảnh sức khỏe hay hồi phục ('resting at home', 'resting after surgery'). Có thể chỉ vị trí vật thể: 'The book is resting on the table.'

Examples

The baby is resting now.

Em bé đang **nghỉ ngơi** bây giờ.

My phone is resting on the desk.

Điện thoại của tôi đang **đặt yên** trên bàn làm việc.

He is resting after lunch.

Anh ấy đang **nghỉ ngơi** sau bữa trưa.

She's resting at home, so please don't call her right now.

Cô ấy đang **nghỉ ngơi** ở nhà, nên xin đừng gọi cho cô ấy lúc này.

I found the keys resting under the couch.

Tôi tìm thấy chìa khoá đang **nằm** dưới ghế sofa.

Don't wake him up — he's finally resting comfortably.

Đừng đánh thức anh ấy — anh ấy cuối cùng cũng **nghỉ ngơi** thoải mái rồi.