Type any word!

"restful" in Vietnamese

yên bìnhthư thái

Definition

Diễn tả điều gì đó giúp bạn cảm thấy nghỉ ngơi và yên tĩnh, như một nơi chốn, âm nhạc hoặc khoảng thời gian nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho môi trường, âm thanh, màu sắc hoặc giấc ngủ, như 'restful night' hay 'restful music'. Lịch sự, trang trọng hơn 'relaxing'. Ít khi dùng để miêu tả người.

Examples

I had a restful night and feel better now.

Tôi đã có một đêm **yên bình** nên bây giờ cảm thấy khoẻ hơn.

This restful place is perfect for reading.

Nơi **yên bình** này rất lý tưởng để đọc sách.

Soft music can be very restful.

Nhạc nhẹ nhàng có thể rất **thư thái**.

That cabin by the lake looks so restful—let’s book it for the weekend.

Căn nhà gỗ bên hồ đó trông thật **yên bình**—hãy đặt nó cho cuối tuần nhé.

After such a busy day, I just want a restful evening at home.

Sau một ngày bận rộn như vậy, tôi chỉ muốn có một buổi tối **thư thái** ở nhà.

Her voice has such a restful quality—it always calms me down.

Giọng nói của cô ấy có chất **thư thái** làm tôi luôn cảm thấy bình tĩnh.