Type any word!

"restarting" in Vietnamese

khởi động lại

Definition

Bắt đầu lại một việc gì đó từ đầu, đặc biệt là máy móc, máy tính hoặc quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho thiết bị công nghệ, không dùng cho con người. Khi nói về cuộc sống nên dùng 'bắt đầu lại'.

Examples

My computer is restarting after the update.

Máy tính của tôi đang **khởi động lại** sau khi cập nhật.

The machine is restarting now.

Máy đang **khởi động lại** ngay bây giờ.

She tried restarting the phone to fix it.

Cô ấy đã thử **khởi động lại** điện thoại để sửa lỗi.

I was in the middle of my work when the system started restarting itself.

Tôi đang làm việc thì hệ thống bắt đầu tự **khởi động lại**.

Sometimes, restarting your router helps with internet problems.

Đôi khi, **khởi động lại** router giúp giải quyết sự cố internet.

After months away, he thought about restarting his exercise plan from zero.

Sau nhiều tháng, anh ấy đã nghĩ đến việc **bắt đầu lại** kế hoạch tập luyện từ con số không.