Type any word!

"rest up" in Vietnamese

nghỉ ngơi đầy đủ

Definition

Khi bạn nghỉ ngơi đủ để lấy lại sức hoặc sức khoẻ, đặc biệt sau khi mệt, ốm, hoặc trước một sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói một cách thân mật khi khuyên hoặc động viên ai đó nghỉ ngơi nhiều để hồi phục. Không dùng cho nghỉ ngắn.

Examples

You should rest up after your surgery.

Bạn nên **nghỉ ngơi đầy đủ** sau khi phẫu thuật.

The doctor told him to rest up for a week.

Bác sĩ bảo anh ấy nên **nghỉ ngơi đầy đủ** một tuần.

Make sure to rest up before the exam tomorrow.

Hãy **nghỉ ngơi đầy đủ** trước khi thi ngày mai nhé.

I'm going to rest up this weekend so I feel better.

Cuối tuần này tôi sẽ **nghỉ ngơi đầy đủ** để cảm thấy tốt hơn.

You look tired—take a day to rest up and recharge.

Trông bạn mệt quá—hãy **nghỉ ngơi đầy đủ** một ngày để hồi phục nhé.

I need to rest up before I run that marathon!

Tôi cần phải **nghỉ ngơi đầy đủ** trước khi chạy marathon đó!