Type any word!

"rest on" in Vietnamese

dựa vàophụ thuộc vào

Definition

Chỉ việc một điều gì đó được nâng đỡ vật lý bởi cái khác, hoặc phụ thuộc vào một lý do, ý tưởng hay kết quả nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn viết, phân tích hoặc trang trọng để nói về dựa vào điều gì đó. Không dùng để diễn tả hành động ngồi, nghỉ thường ngày.

Examples

The cat likes to rest on the warm windowsill.

Con mèo thích **nằm trên** bậu cửa sổ ấm.

Her head rests on a soft pillow.

Đầu cô ấy **tựa vào** chiếc gối mềm mại.

The future of the project rests on teamwork.

Tương lai của dự án **dựa vào** sự làm việc nhóm.

All their hopes rest on winning this game.

Tất cả hy vọng của họ đều **phụ thuộc vào** việc chiến thắng trận đấu này.

Success in this field really rests on who you know, not what you know.

Thành công thực sự trong lĩnh vực này **phụ thuộc vào** việc bạn quen biết ai, không phải bạn biết gì.

Our decision will rest on the evidence we find.

Quyết định của chúng tôi sẽ **phụ thuộc vào** bằng chứng mà chúng tôi tìm thấy.