Type any word!

"rest from" in Vietnamese

nghỉ ngơi khỏi

Definition

Tạm dừng hoặc nghỉ ngơi khỏi một hoạt động, công việc, hoặc điều gì đó mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'rest from' thường đi với hoạt động gây mệt mỏi (ví dụ: 'rest from work'). Mang sắc thái trang trọng hoặc viết; văn nói hay dùng 'take a break from'. Không dùng cho nơi nghỉ mà cho nguyên nhân gây mệt.

Examples

She needs to rest from her studies for a while.

Cô ấy cần **nghỉ ngơi khỏi** việc học một thời gian.

Many people rest from work on weekends.

Nhiều người **nghỉ ngơi khỏi** công việc vào cuối tuần.

It’s important to rest from exercise to let your body recover.

Điều quan trọng là phải **nghỉ ngơi khỏi** tập thể dục để cơ thể hồi phục.

Sometimes you just need to rest from all the noise and stress.

Đôi khi bạn chỉ cần **nghỉ ngơi khỏi** mọi ồn ào và căng thẳng.

"After a long trip, it feels great to rest from traveling for a bit," she said.

"Sau một chuyến đi dài, cảm giác thật tuyệt khi **nghỉ ngơi khỏi** việc di chuyển một chút," cô nói.

He took a year off to rest from his busy career.

Anh ấy đã nghỉ một năm để **nghỉ ngơi khỏi** sự nghiệp bận rộn của mình.