Type any word!

"responsibility" in Vietnamese

trách nhiệm

Definition

Nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ mà bạn phải làm hoặc trông nom, hoặc trạng thái chịu trách nhiệm về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'have', 'take', 'accept', 'share'. 'Responsibility for' nêu rõ điều mà bạn chịu trách nhiệm. Có thể dùng cho cả công việc thực tế và nghĩa vụ đạo đức hay pháp lý.

Examples

Taking care of a pet is a big responsibility.

Chăm sóc thú cưng là một **trách nhiệm** lớn.

It is your responsibility to lock the door.

Khóa cửa là **trách nhiệm** của bạn.

She has a lot of responsibility at work.

Cô ấy có rất nhiều **trách nhiệm** trong công việc.

I know it was my responsibility, and I should have handled it sooner.

Tôi biết đó là **trách nhiệm** của mình và lẽ ra tôi nên giải quyết sớm hơn.

With more freedom comes more responsibility.

Tự do càng lớn thì **trách nhiệm** càng nhiều.

He tried to avoid responsibility for the mistake, but everyone knew what happened.

Anh ấy đã cố tránh **trách nhiệm** cho lỗi đó, nhưng ai cũng biết chuyện gì đã xảy ra.