Type any word!

"respondent" in Vietnamese

người trả lờibị đơn (pháp lý)

Definition

Người cung cấp câu trả lời trong khảo sát hoặc nghiên cứu, hoặc là người phản hồi trong một vụ kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong pháp lý, 'bị đơn' là người bị kiện; trong nghiên cứu, 'người trả lời' nhấn mạnh việc trả lời câu hỏi.

Examples

The respondent answered all the survey questions honestly.

**Người trả lời** đã trả lời trung thực tất cả các câu hỏi khảo sát.

The respondent will speak in court next week.

**Bị đơn** sẽ phát biểu tại tòa vào tuần tới.

Each respondent gave a different opinion.

Mỗi **người trả lời** đưa ra ý kiến khác nhau.

After reviewing the data, the researchers noticed several respondents skipped question five.

Sau khi xem xét dữ liệu, các nhà nghiên cứu nhận thấy một số **người trả lời** đã bỏ qua câu hỏi thứ năm.

In this lawsuit, the respondent denies all the allegations.

Trong vụ kiện này, **bị đơn** phủ nhận mọi cáo buộc.

Many respondents said they prefer working from home now.

Nhiều **người trả lời** nói rằng họ thích làm việc tại nhà hơn bây giờ.