Type any word!

"respite" in Vietnamese

nghỉ ngơi tạm thờithời gian nghỉ

Definition

Một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc giảm bớt áp lực khi làm việc gì đó mệt mỏi hay khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'respite' thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Hay gặp trong các cụm như 'một chút nghỉ ngơi', 'tìm kiếm thời gian nghỉ', thể hiện sự nhẹ nhõm tạm thời cả về thể chất lẫn tinh thần.

Examples

After hours of walking, they finally found a respite under a tree.

Sau nhiều giờ đi bộ, họ cuối cùng cũng tìm được một **nghỉ ngơi tạm thời** dưới gốc cây.

She needed a respite from her stressful job.

Cô ấy cần một **nghỉ ngơi tạm thời** khỏi công việc căng thẳng.

The rain offered a welcome respite from the heat.

Cơn mưa mang lại một **nghỉ ngơi tạm thời** dễ chịu khỏi cái nóng.

There was no respite during the exam; it was three hours straight.

Trong suốt kỳ thi không có bất kỳ **nghỉ ngơi tạm thời** nào; ba tiếng liền.

Parents often hope for a little respite when their kids nap in the afternoon.

Cha mẹ thường mong có một chút **nghỉ ngơi tạm thời** khi con cái ngủ trưa.

"That vacation was such a welcome respite from work," she sighed.

"Kỳ nghỉ đó thật sự là một **nghỉ ngơi tạm thời** tuyệt vời khỏi công việc," cô ấy thở dài.