Type any word!

"resp" in Vietnamese

resp (viết tắt, phản hồi/trả lời)

Definition

'resp' là cách viết tắt không trang trọng của 'response' (phản hồi) hoặc 'reply' (trả lời), thường xuất hiện trong tin nhắn, email hoặc diễn đàn trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tin nhắn, diễn đàn hoặc email không trang trọng; không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc với người không quen thuộc với ngôn ngữ mạng.

Examples

Please send your resp to the email address below.

Vui lòng gửi **resp** của bạn đến địa chỉ email bên dưới.

I posted my question but haven't received a resp yet.

Tôi đã đăng câu hỏi mà vẫn chưa nhận được **resp** nào.

Type your resp in the reply box below.

Gõ **resp** của bạn vào ô trả lời bên dưới.

Hey, can I get a quick resp to my last message?

Này, tôi có thể nhận được một **resp** nhanh cho tin nhắn cuối của mình không?

Sometimes people just leave you on 'read' with no resp.

Đôi khi người ta chỉ xem mà không có **resp** nào.

Sorry for the late resp; I was busy all day.

Xin lỗi vì **resp** muộn; tôi bận cả ngày.