Type any word!

"resound" in Vietnamese

vang lênvang vọng

Definition

Âm thanh lớn lan tỏa khắp nơi hoặc dội lại thành tiếng vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường đi với 'with' hoặc 'through', ví dụ: 'vang lên tiếng cười', 'vang khắp nhà'. Không dùng cho âm thanh nhỏ nhẹ.

Examples

The hall resounded with applause after the performance.

Sau buổi biểu diễn, cả hội trường **vang lên** tiếng vỗ tay.

Her laughter resounded through the house.

Tiếng cười của cô ấy **vang vọng** khắp nhà.

The church bells resound every Sunday morning.

Chuông nhà thờ **vang lên** vào mỗi sáng Chủ nhật.

Their song still resounds in my mind.

Bài hát của họ vẫn còn **vang vọng** trong tâm trí tôi.

The stadium resounded with cheers when the home team scored.

Khi đội nhà ghi bàn, sân vận động **vang lên** tiếng cổ vũ.

News of their victory resounded across the country.

Tin chiến thắng của họ **vang dội** khắp cả nước.