"resized" in Vietnamese
Definition
Kích thước của vật gì đó đã được thay đổi, thường là làm lớn hơn hoặc nhỏ hơn, đặc biệt với hình ảnh, đối tượng hoặc tập tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và nhiếp ảnh, chủ yếu với hình ảnh, cửa sổ hoặc đối tượng kỹ thuật số. Không nhầm với 'crop' (cắt bớt một phần). Thường ở dạng bị động: 'was resized'.
Examples
The image was resized to fit the screen.
Hình ảnh đã được **thay đổi kích thước** để vừa với màn hình.
He resized the window on his computer.
Anh ấy đã **thay đổi kích thước** cửa sổ trên máy tính của mình.
The photo was resized before uploading.
Ảnh đã được **chỉnh lại kích thước** trước khi tải lên.
We resized all the icons so they’re easier to see.
Chúng tôi đã **chỉnh lại kích thước** tất cả biểu tượng để nhìn dễ hơn.
After I resized the table, the room felt bigger.
Sau khi tôi **thay đổi kích thước** bàn, phòng cảm thấy rộng hơn.
The logo was resized for the website without losing quality.
Logo đã được **chỉnh lại kích thước** cho trang web mà không mất chất lượng.