"resign from" in Vietnamese
Definition
Thông báo cho công ty hoặc tổ chức để chính thức rời bỏ công việc hoặc một vị trí nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc tổ chức. Sau từ này nên ghi rõ vị trí hoặc tổ chức mà mình rời. Mang sắc thái trang trọng hơn 'nghỉ việc'. Không dùng với hoạt động xã hội mang tính tự nguyện.
Examples
She decided to resign from her job last month.
Cô ấy đã quyết định **từ chức** công việc vào tháng trước.
If you are unhappy, you can resign from the company.
Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể **từ chức** khỏi công ty.
He plans to resign from the board next year.
Anh ấy dự định sẽ **từ chức** khỏi ban quản trị vào năm sau.
After the scandal, several officials had to resign from their positions.
Sau vụ bê bối, một số quan chức phải **từ chức** khỏi vị trí của họ.
I never thought I’d resign from something I loved doing.
Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ **từ chức** khỏi việc gì đó mà mình yêu thích.
He shocked everyone when he suddenly resigned from the committee.
Anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ khi đột nhiên **từ chức** khỏi ủy ban.