"residential" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến nơi người ta sinh sống như nhà ở hoặc căn hộ, không phải nơi kinh doanh hay sản xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với danh từ như 'khu vực', 'tòa nhà', 'khu phố'. Không sử dụng cho địa điểm kinh doanh hay công nghiệp. Thường đối lập với 'thương mại' hoặc 'công nghiệp'.
Examples
He lives in a residential area near the park.
Anh ấy sống ở khu **dân cư** gần công viên.
This building is for residential use only.
Tòa nhà này chỉ dành cho mục đích **dân cư**.
The city has many new residential neighborhoods.
Thành phố có nhiều khu **dân cư** mới.
After dark, the residential streets are quiet and peaceful.
Sau khi trời tối, các con phố **dân cư** yên tĩnh và bình lặng.
They turned the old factory into a residential complex.
Họ đã chuyển đổi nhà máy cũ thành một khu **dân cư**.
Finding parking in a crowded residential neighborhood can be a nightmare.
Tìm chỗ đỗ xe ở một khu **dân cư** đông đúc quả là ác mộng.