Type any word!

"resided" in Vietnamese

cư trúsinh sống

Definition

Sống tại một nơi nào đó trong một thời gian dài, thường có nghĩa là có nhà ở hoặc nơi cư trú chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ chính thức, dùng trong luật pháp, giấy tờ, hoặc văn bản học thuật. Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng 'sống' thay vì 'cư trú'.

Examples

He resided in Paris for five years.

Anh ấy đã **cư trú** ở Paris trong năm năm.

My grandparents resided in this house their whole lives.

Ông bà tôi đã **sinh sống** ở ngôi nhà này suốt cả đời.

She resided with her parents until she got married.

Cô ấy đã **sống** với cha mẹ cho đến khi kết hôn.

During college, I resided off campus in a small apartment.

Khi học đại học, tôi đã **sống** ở một căn hộ nhỏ ngoài ký túc xá.

Before moving here, they resided in several different countries.

Trước khi chuyển đến đây, họ đã **sống** ở nhiều quốc gia khác nhau.

The artist resided in Berlin while working on his latest collection.

Nghệ sĩ đã **cư trú** ở Berlin khi làm việc cho bộ sưu tập mới nhất của mình.