"reshape" in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc diện mạo của thứ gì đó, thường để phù hợp hoặc tốt hơn cho mục đích mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (ý tưởng, hệ thống). Thường gặp trong kinh doanh, công nghệ, thiết kế. 'reshape career', 'reshape policy' chỉ sự thay đổi lớn, không phải thay đổi nhỏ lẻ.
Examples
We reshaped the clay into a bowl.
Chúng tôi đã **tái tạo lại** đất sét thành một cái bát.
They plan to reshape the company's structure.
Họ dự định sẽ **tái cấu trúc** lại cơ cấu công ty.
Exercise can help you reshape your body.
Tập thể dục có thể giúp bạn **định hình lại** cơ thể mình.
This technology has the power to reshape our future.
Công nghệ này có sức mạnh để **định hình lại** tương lai chúng ta.
After the accident, she had to reshape her plans completely.
Sau tai nạn, cô ấy phải **thay đổi hoàn toàn** kế hoạch của mình.
The city plans to reshape its park to attract more visitors.
Thành phố có kế hoạch **tái thiết kế** công viên để thu hút nhiều khách hơn.