Type any word!

"resettlement" in Vietnamese

tái định cư

Definition

Quá trình đưa người đến sống ở nơi khác khi họ không thể tiếp tục ở nơi cũ, thường do chiến tranh, thiên tai hoặc các vấn đề khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như 'chương trình tái định cư', thường nhắc đến việc chính phủ hoặc tổ chức đứng ra giúp đỡ.

Examples

The government started a resettlement program for families after the flood.

Chính phủ đã bắt đầu chương trình **tái định cư** cho các gia đình sau lũ lụt.

Resettlement can help refugees find a safe place to live.

**Tái định cư** có thể giúp người tị nạn tìm được nơi ở an toàn.

The city plans for resettlement of the people living near the river.

Thành phố đang lên kế hoạch **tái định cư** cho những người sống gần sông.

After losing their home, the family went through a long resettlement process.

Sau khi mất nhà, gia đình đã trải qua quá trình **tái định cư** kéo dài.

The organization specializes in international resettlement support.

Tổ chức này chuyên hỗ trợ **tái định cư** quốc tế.

Many people needed resettlement after the area became unsafe.

Nhiều người cần **tái định cư** sau khi khu vực trở nên không an toàn.