"reserve for" in Vietnamese
Definition
Giữ lại cái gì đó cho một mục đích, người, hay việc sử dụng đặc biệt và không cho người khác dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với danh từ phía sau ('reserve seats for guests'). Dùng nhiều trong những hoàn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Có thể dùng với vật chất (bàn, vé) hoặc phi vật chất (quyền lợi, đãi ngộ). Khác với 'save for' là giữ lại để dùng sau.
Examples
We reserve this table for VIP guests.
Chúng tôi **dành riêng bàn này cho** khách VIP.
The teacher reserved some time for questions at the end.
Giáo viên đã **dành** chút thời gian **cho** phần hỏi đáp cuối giờ.
These seats are reserved for people with disabilities.
Những chỗ ngồi này được **dành cho** người khuyết tật.
Let’s reserve Friday night for our family dinner.
Hãy **dành** tối thứ Sáu **cho** bữa tối gia đình nhé.
I always reserve a little chocolate for myself.
Tôi luôn **để dành** một ít sô-cô-la **cho** mình.
Can you reserve a spot for my car in the garage?
Bạn có thể **để dành** một chỗ **cho** xe tôi trong gara không?