Type any word!

"resembled" in Vietnamese

giống vớitương tự như

Definition

Trông giống hoặc có nét tương tự với ai đó hoặc vật gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Resembled’ thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. Diễn tả sự giống nhau, không phải y hệt. Thường đi sau là danh từ (vd: ‘resembled her mother’), trang trọng hơn so với 'looked like'.

Examples

The baby resembled her father.

Em bé **giống với** cha của mình.

His handwriting resembled mine.

Chữ viết tay của anh ấy **giống với** của tôi.

The new logo resembled the old one.

Logo mới **giống với** logo cũ.

At first glance, the twins resembled each other.

Nhìn qua, hai anh em sinh đôi **giống với** nhau.

The soup resembled what my grandmother used to make.

Món súp này **giống với** món bà tôi từng nấu.

Her answer barely resembled the truth.

Câu trả lời của cô ấy hầu như không **giống với** sự thật.