Type any word!

"resections" in Vietnamese

phẫu thuật cắt bỏ

Definition

Phẫu thuật cắt bỏ là các thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần cơ quan hoặc mô, thường để điều trị bệnh hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học, chỉ các ca phẫu thuật cắt bỏ một phần mô hoặc cơ quan. Thường gặp trong các cụm như 'intestinal resection', 'liver resection' và dùng số nhiều khi nói đến nhiều ca phẫu thuật.

Examples

The doctor performed several resections during the surgery.

Bác sĩ đã thực hiện một số **phẫu thuật cắt bỏ** trong ca mổ.

Intestinal resections may be needed to treat some diseases.

Một số bệnh cần thực hiện **phẫu thuật cắt bỏ** ruột để điều trị.

There were complications after the lung resections.

Đã có biến chứng sau các **phẫu thuật cắt bỏ** phổi.

Multiple small resections can sometimes be safer than a single large one.

Nhiều **phẫu thuật cắt bỏ** nhỏ đôi khi an toàn hơn một lần cắt lớn.

He's recovering well after undergoing two liver resections.

Anh ấy đang hồi phục tốt sau khi trải qua hai lần **phẫu thuật cắt bỏ** gan.

Advances in surgical techniques have improved the outcomes of complex resections.

Những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật đã cải thiện kết quả của các **phẫu thuật cắt bỏ** phức tạp.