Type any word!

"requiter" in Vietnamese

người đền đáp

Definition

Người đền đáp là người trả lại ân huệ, lòng tốt, hoặc tình cảm mà mình nhận được từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người đền đáp' nghe trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc tình huống lịch sự; thay vào đó, có thể dùng 'người biết ơn', 'người đáp lại' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The requiter gave back the kindness he received.

**Người đền đáp** đã trả lại lòng tốt mà mình nhận được.

A true requiter never forgets a good deed.

Một **người đền đáp** thật sự không bao giờ quên việc tốt.

She was known as a requiter of love.

Cô ấy nổi tiếng là **người đền đáp** tình yêu.

I've never met such a loyal requiter; he always returns every favor.

Tôi chưa từng gặp **người đền đáp** trung thành như vậy; anh ấy luôn đáp lại mọi ân huệ.

Being a requiter isn't common these days; most people forget small kindnesses.

Ngày nay ít người là **người đền đáp**; phần lớn mọi người dễ quên những sự tốt bụng nhỏ.

He prided himself on being a requiter, never letting a good turn go unrewarded.

Anh ấy tự hào mình là **người đền đáp**, không bao giờ để ân huệ nào không được báo đáp.