Type any word!

"requisite" in Vietnamese

điều kiện cần thiếtyêu cầu thiết yếu

Definition

Những gì bắt buộc phải có để thực hiện một mục đích hoặc công việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường gặp trong văn bản hợp đồng, học thuật. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'requisite skills', 'requisite experience'.

Examples

A passport is a requisite for international travel.

Hộ chiếu là một **điều kiện cần thiết** để đi du lịch quốc tế.

She lacks the requisite skills for this job.

Cô ấy thiếu những kỹ năng **cần thiết** cho công việc này.

Payment is a requisite before you can attend the class.

Thanh toán là một **điều kiện cần thiết** trước khi bạn có thể tham dự lớp học.

Experience is not just helpful here—it's a requisite.

Kinh nghiệm không chỉ hữu ích ở đây—nó là một **điều kiện cần thiết**.

The project failed because the team didn't meet the requisites.

Dự án thất bại vì nhóm không đáp ứng được các **yêu cầu thiết yếu**.

A college degree is often seen as a requisite for this industry, though it’s not always necessary.

Bằng đại học thường được coi là một **điều kiện cần thiết** trong ngành này, dù không phải lúc nào cũng bắt buộc.