Type any word!

"representations" in Vietnamese

biểu hiệnsự thể hiện

Definition

Các cách khác nhau để mô tả, thể hiện hoặc trình bày ý tưởng, con người hoặc sự vật, thường thông qua hình ảnh, ký hiệu hoặc biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học thuật, nghệ thuật hoặc kỹ thuật. 'visual representations' nghĩa là biểu hiện qua hình ảnh. Khác với 'presentation' (bài thuyết trình).

Examples

There are many representations of animals in ancient art.

Có nhiều **biểu hiện** về động vật trong nghệ thuật cổ đại.

Maps are visual representations of places.

Bản đồ là **biểu hiện** trực quan của các địa điểm.

The teacher explained different representations of numbers.

Giáo viên đã giải thích các **biểu hiện** khác nhau của số.

Some movies challenge traditional representations of heroes.

Một số bộ phim thách thức các **biểu hiện** truyền thống về anh hùng.

His artwork offers fresh representations of daily life.

Tác phẩm của anh ấy mang lại những **biểu hiện** mới về cuộc sống thường ngày.

Scientists use models as representations to explain complex ideas.

Các nhà khoa học sử dụng mô hình như các **biểu hiện** để giải thích ý tưởng phức tạp.