Type any word!

"report back" in Vietnamese

báo lạibáo cáo lại

Definition

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc có thông tin mới, bạn thông báo lại kết quả cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong công việc, trường học, quân đội. Ghép với 'to' để chỉ người nhận thông tin, ví dụ: 'report back to sếp'.

Examples

Please report back when you finish your homework.

Khi làm xong bài tập về nhà, hãy **báo lại** nhé.

The manager asked us to report back with the survey results.

Quản lý yêu cầu chúng tôi **báo lại** kết quả khảo sát.

You must report back to your teacher after the experiment.

Bạn phải **báo lại** cho giáo viên sau khi làm xong thí nghiệm.

I'll go check and report back as soon as I can.

Tôi sẽ đi kiểm tra và **báo lại** ngay khi có thể.

Could you report back to me after you talk to the client?

Bạn có thể **báo lại** cho tôi khi nói chuyện với khách hàng không?

The team scattered to gather information and would report back at noon.

Nhóm tản ra thu thập thông tin và sẽ **báo lại** vào buổi trưa.