Type any word!

"replanting" in Vietnamese

trồng lại

Definition

Việc trồng lại cây hoặc hoa màu ở nơi cũ hoặc nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trồng lại' thường dùng trong lĩnh vực môi trường hoặc nông nghiệp, cả cho việc trồng cây nhỏ lẫn phục hồi rừng với quy mô lớn.

Examples

The farmer started replanting the corn after the flood.

Sau lũ lụt, nông dân bắt đầu **trồng lại** ngô.

Many volunteers helped with the replanting of trees in the park.

Nhiều tình nguyện viên đã tham gia **trồng lại** cây ở công viên.

Replanting the flowers made the garden look beautiful again.

**Trồng lại** hoa làm cho khu vườn trở nên đẹp trở lại.

After the fire, replanting the forest was a huge community effort.

Sau vụ cháy, **trồng lại** rừng là một nỗ lực lớn của cả cộng đồng.

The city is planning a replanting project to replace the old street trees.

Thành phố đang lên kế hoạch cho dự án **trồng lại** để thay thế các cây đường phố cũ.

My neighbor suggested replanting some of the bushes that didn’t survive the winter.

Hàng xóm tôi gợi ý nên **trồng lại** một số bụi cây không sống qua mùa đông.