Type any word!

"repetitive" in Vietnamese

lặp đi lặp lại

Definition

Một điều gì đó lặp lại nhiều lần theo cùng một cách, thường khiến nó trở nên nhàm chán hoặc không thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các từ như 'repetitive task', 'repetitive work', nhấn mạnh sự đơn điệu nhưng không quá tiêu cực. Không dùng thay cho 'repetitious'.

Examples

The music became repetitive after a few minutes.

Sau vài phút, bản nhạc trở nên quá **lặp đi lặp lại**.

She finds her job too repetitive and boring.

Cô ấy thấy công việc của mình quá **lặp đi lặp lại** và chán.

Writing the same word again and again is repetitive.

Viết đi viết lại cùng một từ là việc rất **lặp đi lặp lại**.

This exercise feels pretty repetitive—can we try something new?

Bài tập này cảm thấy khá **lặp đi lặp lại**—chúng ta thử điều gì đó mới được không?

After a while, his stories get a bit repetitive and predictable.

Sau một thời gian, những câu chuyện của anh ấy hơi bị **lặp đi lặp lại** và dễ đoán.

The meeting was so repetitive that I almost fell asleep.

Cuộc họp quá **lặp đi lặp lại** khiến tôi suýt ngủ gật.