Type any word!

"repertory" in Vietnamese

tiết mụctuyển tập tác phẩm

Definition

Bộ sưu tập các tác phẩm như kịch, nhạc hay điệu múa mà nghệ sĩ hoặc nhóm có thể trình diễn. Cũng chỉ danh sách các tác phẩm sẵn sàng biểu diễn cho một mục đích nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong lĩnh vực sân khấu, âm nhạc và múa. 'in repertory' nghĩa là trình diễn các tiết mục khác nhau luân phiên. Khác với 'repertoire' là từ phổ biến hơn.

Examples

Adding more modern pieces to their repertory helped attract a younger audience.

Việc thêm các tác phẩm hiện đại vào **tiết mục** giúp họ thu hút nhiều khán giả trẻ hơn.

The theater company has a wide repertory of classic plays.

Nhà hát có **tiết mục** kịch cổ điển rất đa dạng.

She learned several new pieces for her repertory this year.

Năm nay cô ấy đã học thêm một số tác phẩm mới cho **tiết mục** của mình.

Our dance team performs everything in our repertory.

Nhóm múa của chúng tôi trình diễn tất cả các tiết mục trong **tiết mục** của mình.

This opera singer’s repertory includes pieces in four different languages.

**Tiết mục** của ca sĩ opera này gồm tác phẩm bằng bốn ngôn ngữ khác nhau.

The group performs in repertory, switching shows every week.

Nhóm biểu diễn theo hình thức **tiết mục luân phiên**, thay đổi vở diễn mỗi tuần.