Type any word!

"repents" in Vietnamese

ăn nănhối cải

Definition

Cảm thấy hối hận sâu sắc về điều sai mình đã làm và quyết tâm thay đổi. Thường đi kèm với việc thừa nhận sai lầm và mong muốn sửa chữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống tôn giáo hay đạo đức nghiêm trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'ăn năn về tội lỗi', 'người biết ăn năn'.

Examples

She repents after making a big mistake.

Cô ấy **ăn năn** sau khi mắc sai lầm lớn.

He repents of his lies to his parents.

Anh ấy **ăn năn** vì đã nói dối cha mẹ mình.

If someone repents, they try to become a better person.

Nếu ai đó **ăn năn**, họ sẽ cố gắng trở thành người tốt hơn.

He never repents, no matter what he does.

Anh ta không bao giờ **ăn năn**, dù làm gì đi nữa.

She truly repents for hurting your feelings.

Cô ấy thực sự **ăn năn** vì đã làm tổn thương cảm xúc của bạn.

He repents in his own way, even if he doesn’t say it out loud.

Anh ấy **ăn năn** theo cách riêng của mình, dù không nói ra.