Type any word!

"repents" in Indonesian

ăn nănhối cải

Definition

Cảm thấy rất ân hận về việc làm sai và quyết tâm thay đổi bản thân. Thường bao gồm việc thừa nhận lỗi và muốn sửa chữa.

Usage Notes (Indonesian)

Hay được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức nghiêm túc; hiếm khi dùng trong đời thường. Ví dụ: 'ăn năn tội lỗi', 'người biết hối cải'.

Examples

She repents after making a big mistake.

Cô ấy **ăn năn** sau khi mắc sai lầm lớn.

He repents of his lies to his parents.

Anh ấy **ăn năn** vì đã nói dối bố mẹ.

If someone repents, they try to become a better person.

Nếu ai đó **ăn năn**, họ sẽ cố gắng trở thành người tốt hơn.

He never repents, no matter what he does.

Anh ấy không bao giờ **ăn năn**, dù làm gì đi nữa.

She truly repents for hurting your feelings.

Cô ấy thực sự **ăn năn** vì làm tổn thương cảm xúc của bạn.

He repents in his own way, even if he doesn’t say it out loud.

Anh ấy **ăn năn** theo cách của riêng mình, dù không nói ra.