Type any word!

"repel" in Vietnamese

đẩy lùixua đuổichống lại

Definition

Đẩy thứ gì đó hoặc ai đó ra xa, nhất là khi không muốn tiếp nhận. Có thể dùng cho vật chất, cảm xúc hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống khoa học, phòng vệ hoặc cảm xúc. Các cụm như 'repel water/bugs/attacks' chỉ việc chống nước/côn trùng/tấn công. Đừng nhầm với 'repulse', có nghĩa gây kinh tởm. 'Repellent' là danh từ/tính từ liên quan.

Examples

Certain plants repel insects naturally.

Một số loại cây tự nhiên có thể **xua đuổi** côn trùng.

This jacket is designed to repel water.

Chiếc áo khoác này được thiết kế để **chống lại** nước.

They tried to repel the attackers.

Họ đã cố gắng **đẩy lùi** những kẻ tấn công.

Strong odors can repel some animals.

Mùi nồng có thể **xua đuổi** một số loài động vật.

His rude comments really repelled me.

Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy thực sự đã **làm tôi xa lánh**.

Does this spray really repel mosquitoes?

Liệu loại xịt này có thực sự **xua đuổi** muỗi không?