Type any word!

"repartee" in Vietnamese

đối đáp dí dỏmlời đối đáp thông minh

Definition

Những câu trả lời nhanh nhẹn, thông minh và hóm hỉnh trong cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để khen sự ứng đáp thông minh trong trò chuyện. Không dùng cho những lời đáp có ý châm biếm ác ý.

Examples

Their quick repartee made everyone at the table laugh.

**Đối đáp dí dỏm** nhanh của họ khiến mọi người trên bàn đều cười.

He was known for his sharp repartee in discussions.

Anh ấy nổi tiếng với **đối đáp dí dỏm** của mình trong các cuộc thảo luận.

Their repartee brightened up the whole evening.

**Đối đáp dí dỏm** của họ đã làm buổi tối trở nên sinh động.

The talk show host is famous for her fast repartee with guests.

Người dẫn chương trình nổi tiếng với **lời đối đáp thông minh** với khách mời.

You need some serious repartee skills to keep up with her jokes.

Bạn cần có kỹ năng **đối đáp dí dỏm** thực sự để bắt kịp các câu đùa của cô ấy.

After a few minutes of playful repartee, they became good friends.

Sau vài phút **đối đáp dí dỏm** vui vẻ, họ trở thành bạn tốt của nhau.